casera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈseɾa/
Nghĩa chính
- Soda (đồ uống ngọt, có ga)danh từsoda (sweet, carbonated drink)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caseraDạng gốc (base form)
- caserasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sopa casera | Súp nhà làm | |
| comida casera | Cơm nhà, món ăn tự nấu | |
| magdalena casera | Bánh magdalena nhà làm | |
| mermelada casera | Mứt tự làm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh