Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soda paper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
əʊ
d
ə
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/ˈ
s
oʊ
d
ə
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Giấy trắng, làm từ bột soda
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
White paper, made using soda pulp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soda paper
Dạng gốc
(base form)
soda paper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giấy trắng
1
Giấy trắng
1
Giấy trắng