Dịch

soda paper

danh từ (noun)
UK/ˈsəʊdə ˈpeɪ.pə/US/ˈsoʊdə ˈpeɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Giấy trắng, làm từ bột sodadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)White paper, made using soda pulp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soda paperDạng gốc (base form)
  2. soda papersSố nhiều (plural)

AI