Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodabi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại rượu làm từ rượu cọ ở Bénin và Togo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A liquor made from wine palm in Benin and Togo.
AI
1
Loại rượu làm từ rượu cọ ở Bénin và Togo
1
Loại rượu làm từ rượu cọ ở Bénin và Togo
1
Loại rượu làm từ rượu cọ ở Bénin và Togo