Dịch

baking soda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muối nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sodium bicarbonate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baking sodaDạng gốc (base form)
  2. baking sodasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI