Nghĩa chính
- Muối nởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sodium bicarbonate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baking sodaDạng gốc (base form)
- baking sodasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha