Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bread soda
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹɛ
d
ˈ
s
əʊ
d
ə
/
US
/ˈ
b
r
ɛ
d
ˈ
s
oʊ
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sodium bicarbonate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sodium bicarbonate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sodium bicarbonate
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
soda water
soda bread
AI
1
Đồng nghĩa với sodium bicarbonate
1
Đồng nghĩa với sodium bicarbonate
1
Đồng nghĩa với sodium bicarbonate