Dịch

Slack

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thôn nhỏ thuộc giáo xứ Ashover, quận Đông Bắc Derbyshire, Derbyshire (tọa độ lưới OS SK3362).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Ashover parish, North East Derbyshire district, Derbyshire (OS grid ref SK3362).
  3. Thôn nhỏ thuộc giáo xứ Heptonstall, Quận đô thị Calderdale, West Yorkshire (mã lưới OS SD9828).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Heptonstall parish, Metropolitan Borough of Calderdale, West Yorkshire (OS grid ref SD9828).
  4. Thôn nhỏ thuộc Quận Đô thị Kirklees, gần Outlane, West Yorkshire (mã lưới OS SE0817).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in the Metropolitan Borough of Kirklees, near Outlane, West Yorkshire (OS grid ref SE0817).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Slav nguyên thủy*sъvolkъ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .

AI