slack-key
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (của một nhạc cụ dây hoặc cách chơi một nhạc cụ) Được biểu diễn với dây lỏng, sao cho tất cả các dây chơi trong cùng một phím (thường là G trưởng)tính từkhông so sánh (not comparable)(of a string instrument or a manner of playing one) Performed with loosened strings, such that all of the strings play in the same key (most often G major).
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Hawaiikī hōʻalu“loosen the (tuning) key”
Ví dụ
- Spanish-style , .