Dịch

slack bob

danh từ (noun)
US/ˈslæk ˈbɑb/

Nghĩa chính

  1. Cậu học sinh không tham gia thể thaodanh từA schoolboy who does not take part in sports.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slack bobDạng gốc (base form)
  2. slack bobsSố nhiều (plural)

AI