Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slack bob
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
æ
k
ˈ
b
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Cậu học sinh không tham gia thể thao
danh từ
A schoolboy who does not take part in sports.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slack bob
Dạng gốc
(base form)
slack bob
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cậu học sinh không tham gia thể thao
1
Cậu học sinh không tham gia thể thao
1
Cậu học sinh không tham gia thể thao