Dịch

slack fill

danh từ (noun)
US/ˈslæk ˈfɪl/

Nghĩa chính

  1. Việc đóng gói không đầy đủ nên chứa quá ít sản phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inadequate filling of a package so that it contains too little of the product.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slack fillDạng gốc (base form)
  2. slack fillsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , .

AI