Shoe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Shoedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShoeDạng gốc (base form)
- ShoesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shoe sizeCỡ giày vừa với một người, thường được biểu thị bằng mã chữ và sốshoe storeCách đặt câushoe shopCửa hàng bán giày dép và các mặt hàng liên quan; một cửa hàng giàythe shoe is on the other footVai trò của con người trong một tình huống đã bị đảo ngược, lợi thế chuyển sang bên mà trước đó bị bất lợigym shoeGiày chạy bộ, giày thể thaoold-shoeQuen thuộc thoải mái
Họ từ (word family)
cùng gốc ShoeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha