Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
old-shoe
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quen thuộc thoải mái
tính từ
Comfortably familiar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
old-shoe
Dạng gốc
(base form)
more old-shoe
So sánh hơn
(comparative)
most old-shoe
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Quen thuộc thoải mái
1
Quen thuộc thoải mái
1
Quen thuộc thoải mái