Dịch

shoe size

danh từ (noun)
US/ˈʃu ˈsaɪz/

Nghĩa chính

  1. Cỡ giày vừa với một người, thường được biểu thị bằng mã chữ và sốdanh từThe size of shoe that fits a person, often indicated by an alphanumeric code.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoe sizeDạng gốc (base form)
  2. shoe sizesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act one's age, not one's shoe sizeđộng từTừ đồng nghĩa với hành động ở độ tuổi của một người (“cư xử một cách trưởng thành; tránh trở nên trẻ con”)

Ví dụ

  • Tom's ?Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?
  • / ?
  • ?

AI