Nghĩa chính
- Cỡ giày vừa với một người, thường được biểu thị bằng mã chữ và sốdanh từThe size of shoe that fits a person, often indicated by an alphanumeric code.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoe sizeDạng gốc (base form)
- shoe sizesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act one's age, not one's shoe sizeđộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa với hành động ở độ tuổi của một người (“cư xử một cách trưởng thành; tránh trở nên trẻ con”) |
Ví dụ
- Tom's ?Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?
- / ?
- ?
Xuất hiện ở từ khác
- sizekết hợpcỡ giày