zapato
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θaˈpato/nguồn
Nghĩa chính
- Giàydanh từshoe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ponerse los zapatos | Đi giày vào | |
| zapato de cuero | Giày da | |
| zapato deportivo | Giày thể thao | |
| zapato de agujadanh từ | danh từ | Mũi nhọn |
| piedra en el zapatodanh từ | danh từ | Gai ở bên cạnh |
| negro como un zapatotính từ | tính từ | Màu đen tuyền; đen như than |
| llegar a la suela del zapatođộng từ | động từ | Không so sánh với, không có gì trên |
| china en el zapato | Chướng ngại vật |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc zapatoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Buộc dây giày lại, nếu không sẽ ngã.
- .Có một miếng kẹo cao su dính vào gót giày của tôi.
- .Có một viên sỏi lẻ vào giày của tôi.