Dịch

zapata

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈpata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Guốc phanhdanh từbrake shoe
  2. Vòng đệm (đĩa phẳng đặt bên dưới đai ốc hoặc tại một số khớp)danh từwasher (flat disk placed beneath a nut or at some joint)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zapataDạng gốc (base form)
  2. zapatasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng đệm (đĩa phẳng đặt bên dưới đai ốc hoặc tại một số khớp)

AI