zapata
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈpata/nguồn
Nghĩa chính
- Guốc phanhdanh từbrake shoe
- Vòng đệm (đĩa phẳng đặt bên dưới đai ốc hoặc tại một số khớp)danh từwasher (flat disk placed beneath a nut or at some joint)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zapataDạng gốc (base form)
- zapatasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc zapataĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòng đệm (đĩa phẳng đặt bên dưới đai ốc hoặc tại một số khớp)
Khác