Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapatacón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giày cao gót
danh từ
high-heeled shoe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapatacón
Dạng gốc
(base form)
zapatac
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
high heels
Giày cao gót
heel
Giày cao gót
pumped
Giày cao gót
AI
1
Giày cao gót
1
Giày cao gót
1
Giày cao gót