Nghĩa chính
- Giày cao gótdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)High-heeled shoes.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy cao, gót chândanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Used other than figuratively or idiomatically: see high, heel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high heelsDạng gốc (base form)
- high heelSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giày cao gót
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi trông quyến rũ hơn khi đi giày cao gót.
- , .Tránh đứng trong thời gian dài, và tránh đứng trong những đôi giày có gót cao.
- .Cô ấy đang đi giày cao gót.