Dịch

tacón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈkon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gót chân (một phần của đế giày)danh từheel (part of a shoe's sole)
  2. Giày cao gótdanh từhigh heel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacónDạng gốc (base form)
  2. taconesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tacón de agujaGót nhọn
zapato de tacónGiày cao gót
zapatos de tacónGiày cao gót

AI