tacón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈkon/nguồn
Nghĩa chính
- Gót chân (một phần của đế giày)danh từheel (part of a shoe's sole)
- Giày cao gótdanh từhigh heel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacónDạng gốc (base form)
- taconesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tacón de aguja | Gót nhọn | |
| zapato de tacón | Giày cao gót | |
| zapatos de tacón | Giày cao gót |
Họ từ (word family)
cùng gốc tacónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh