taconazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takoˈnaso/
Nghĩa chính
- Gót chân (đá bằng gót chân)danh từheel (to kick with the heel)
- Giày cao gótdanh từvery high heels
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taconazoDạng gốc (base form)
- taconazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Prada .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh