Dịch

taconazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takoˈnaso/

Nghĩa chính

  1. Gót chân (đá bằng gót chân)danh từheel (to kick with the heel)
  2. Giày cao gótdanh từvery high heels

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taconazoDạng gốc (base form)
  2. taconazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Prada .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI