Dịch

taconeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takoˈneo/

Nghĩa chính

  1. Cạch, cạch (tiếng gót giày chạm đất)danh từclack, tap (sound made by heels of shoes on the ground)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taconeoDạng gốc (base form)
  2. taconeosSố nhiều (plural)

AI