taconeo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/takoˈneo/
Nghĩa chính
- Cạch, cạch (tiếng gót giày chạm đất)danh từclack, tap (sound made by heels of shoes on the ground)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taconeoDạng gốc (base form)
- taconeosSố nhiều (plural)