Dịch

brake shoe

danh từ (noun)
US/ˈbɹeɪk ˈʃu/

Nghĩa chính

  1. Bộ phận của phanh tang trống có gắn lớp lót phanh tạo ma sát vào đódanh từAn element of a drum brake into which the friction-producing brake lining is attached.
  2. Bộ phận tạo ra ma sát cứng được ép vào mặt bánh xe để tạo lực phanhdanh từA hard friction-producing element which is pressed against the tread of a wheel to provide braking.
  3. Bộ phận lót phanh trong phanh lót trên xe đạpdanh từA brake lining unit in a coaster brake on a bike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brake shoeDạng gốc (base form)
  2. brake shoesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . self-servo . , , .

AI