Nghĩa chính
- Bộ phận của phanh tang trống có gắn lớp lót phanh tạo ma sát vào đódanh từAn element of a drum brake into which the friction-producing brake lining is attached.
- Bộ phận tạo ra ma sát cứng được ép vào mặt bánh xe để tạo lực phanhdanh từA hard friction-producing element which is pressed against the tread of a wheel to provide braking.
- Bộ phận lót phanh trong phanh lót trên xe đạpdanh từA brake lining unit in a coaster brake on a bike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brake shoeDạng gốc (base form)
- brake shoesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . self-servo . , , .