Sheet
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Làng Sheet (Hampshire, Anh)danh từ riêngA village and civil parish in East Hampshire district, Hampshire, England, previously in Petersfield parish (OS grid ref SU7524).
- Làng Sheet (Shropshire, Anh)danh từ riêngA small village in Ludford parish, next to Ludlow, Shropshire, England (OS grid ref SO5374).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice sheetdanh từ | danh từ | Khối băng rộng với bề mặt tương đối phẳng |
| clean sheetdanh từ | danh từ | Giữ sạch lưới |
| sheet metaldanh từ | danh từ | Tấm kim loại |
| sheet musicdanh từ | danh từ | Tổng phổ |
| sheet of paperdanh từ | danh từ | Tờ giấy |
| white as a sheettính từ | tính từ | Rất trắng hoặc nhợt nhạt, như thể bị sốc |
| balance sheetdanh từ | danh từ | Bảng cân đối kế toán |
| answer sheetdanh từ | danh từ | Tờ giấy bổ sung cho bài đánh giá để viết câu trả lời cho các câu hỏi |
Họ từ (word family)
cùng gốc Sheet- sheetsMưa dày đặc, mưa xối xả, mưa tầm tãdanh từ, động từB1
- sheetingVải dùng làm ga trải giường (giường)danh từC2
- SheetzMột họdanh từ riêng
- sheetrockVật liệu xây dựng bao gồm một tấm thạch cao kẹp giữa hai mảnh giấy nặng, được sử dụng chủ yếu cho tường và trần nhà bên trong; vách thạch caodanh từ, động từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsceat“corner”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung