sheeting
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải dùng làm ga trải giường (giường)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fabric used to make sheets (bedding).
- Quá trình tạo hình vật liệu thành tấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of forming material into sheets.
- Lớp lót bằng ván hoặc ván để bảo vệ bờ kèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lining of planks or boards for protecting an embankment.
- Quá trình phong hóa trong đó đá vỡ thành từng tấm sau khi lực nén tác dụng lên nó bị loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A weathering process in which rock breaks into sheets after compressional stress on it is removed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheetingDạng gốc (base form)
- sheetingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satin sheetingdanh từ | danh từ | Vải cotton chéo có bề mặt satin |
Họ từ (word family)
cùng gốc sheetingVí dụ
- tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
- .
- .