Dịch

Seventy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Những người dịch Septuagintdanh từ riêngThe translators of the Septuagint

Cụm từ (phrase)

seventy-twosố từSố hồng y ngay sau bảy mươi mốt và trước bảy mươi ba
seventy-fivesố từSố hồng y ngay sau bảy mươi bốn và trước bảy mươi sáu
seventy-sevensố từSố hồng y ngay sau bảy mươi sáu và trước bảy mươi tám
seventy-onesố từSố hồng y ngay sau bảy mươi và trước bảy mươi hai
seventy-foursố từ, danh từSố hồng y ngay sau bảy mươi ba và trước bảy mươi lăm
seventy-threesố từSố hồng y ngay sau bảy mươi hai và trước bảy mươi bốn
seventy-fourthtính từ, danh từDạng thứ tự của số bảy mươi bốn, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 74 trong một dãy
seventy-sixsố từSố hồng y ngay sau bảy mươi lăm và trước bảy mươi bảy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , […].

AI