seventy-one
số từ (numeral)
USnguồn
Nghĩa chính
- Số hồng y ngay sau bảy mươi và trước bảy mươi haisố từThe cardinal number immediately following seventy and preceding seventy-two.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seventy-onethtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Thứ bảy mươi mốt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- . .
- !