Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setenta y uno
số từ
(numeral)
/seˌtenta i ˈuno/
Nghĩa chính
1
Bảy mươi mốt
số từ
seventy-one
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
setenta y uno
Dạng gốc
(base form)
setenta y un
a
Giống cái
(feminine)
before a noun setenta y un
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seventy-one
Số hồng y ngay sau bảy mươi và trước bảy mươi hai
AI
1
Bảy mươi mốt
1
Bảy mươi mốt
1
Bảy mươi mốt