seventy-seven
số từ (numeral)
Nghĩa chính
- Số hồng y ngay sau bảy mươi sáu và trước bảy mươi támsố từThe cardinal number immediately following seventy-six and preceding seventy-eight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seventy-seventhtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Dạng thứ tự của số bảy mươi bảy, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 77 của một dãy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , ,” . “ . I’m .”
- , , .
- , .