Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seventyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoảng chừng bảy mươi tuổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of about seventy years of age.
Nguồn gốc
(etymology)
seventy
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
setentón
giống đực
Bảy mươi (tuổi)
AI
1
Khoảng chừng bảy mươi tuổi
1
Khoảng chừng bảy mươi tuổi
1
Khoảng chừng bảy mươi tuổi