Dịch

seventy-two

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau bảy mươi mốt và trước bảy mươi basố từThe cardinal number immediately following seventy-one and preceding seventy-three.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 25,920 ; ¹/₃₆₀ , , ."
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI