Dịch

seventy-three

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau bảy mươi hai và trước bảy mươi bốnsố từThe cardinal number immediately following seventy-two and preceding seventy-four.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

seventy-threescụm từLời chúc tốt đẹp nhất; kính chào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ’ . ’ . . ’ , . “ ” . . .
  • .
  • .

AI