Nghĩa chính
- Nữ thần mặt trăngdanh từ riêngThe goddess of the Moon.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
- Mặt trăngdanh từ riêngThe Moon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| selenenic aciddanh từ | danh từ | Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung RSeOH, trong đó R không phải là H |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΣελήνηSelḗnē
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc SeleneVí dụ
- , , ^([]) .
- (2004), , , .
- " ." " ! !!!"