Dịch

Selene

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần mặt trăngdanh từ riêngThe goddess of the Moon.
  2. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
  3. Mặt trăngdanh từ riêngThe Moon.

Cụm từ (phrase)

selenenic aciddanh từBất kỳ hợp chất nào có công thức chung RSeOH, trong đó R không phải là H

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΣελήνηSelḗnē

Ví dụ

  • , , ^([]) .
  • (2004), , , .
  • " ." " ! !!!"

AI