Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selenenyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các gốc selen hóa trị một có công thức chung R-Se-
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any univalent selenium radical of general formula R-Se-
AI
1
Các gốc selen hóa trị một có công thức chung R-Se-
1
Các gốc selen hóa trị một có công thức chung R-Se-
1
Các gốc selen hóa trị một có công thức chung R-Se-