Dịch

luneta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/luˈneta/

Nghĩa chính

  1. Ống kínhdanh từlens
  2. Cái hộp (ngăn ngồi trong rạp hát)danh từbox (seating compartment in a theater)
  3. Mặt trăngdanh từlunette
  4. Một loại bánh kẹo sô-cô-la phủ đường có nhiều màu sắc hình thấu kínhdanh từa lens-shaped colour-varied sugar-coated chocolate confectionery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunetaDạng gốc (base form)
  2. lunetasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ống kính
Khác

AI