luneta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/luˈneta/
Nghĩa chính
- Ống kínhdanh từlens
- Cái hộp (ngăn ngồi trong rạp hát)danh từbox (seating compartment in a theater)
- Mặt trăngdanh từlunette
- Một loại bánh kẹo sô-cô-la phủ đường có nhiều màu sắc hình thấu kínhdanh từa lens-shaped colour-varied sugar-coated chocolate confectionery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunetaDạng gốc (base form)
- lunetasSố nhiều (plural)