Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Lỗ nhỏ trên mái vòm có hình tròn hoặc hình lưỡi liềmdanh từA small opening in a vaulted roof of a circular or crescent shape.
- Chỗ lõm hoặc khoảng trống hình lưỡi liềm trong không gian phía trên cửa sổ hoặc cửa ra vàodanh từA crescent-shaped recess or void in the space above a window or door.
- Công việc hiện trường bao gồm hai mặt nhô ra tạo thành một hình nêm, mỗi mặt kéo dài từ một trong hai mặt sườn song songdanh từA field work consisting of two projecting faces forming a wedge each of which extends from one of two parallel flanks.
- Mặt trăng: một vật đựng hình lưỡi liềm, thường bằng thủy tinh, để giữ Mình Thánh (bánh thánh) thẳng đứng khi đặt trong mặt nhậtdanh từA luna: a crescent-shaped receptacle, often glass, for holding the (consecrated) host (the bread of communion) upright when exposed in the monstrance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunetteDạng gốc (base form)
- lunettesSố nhiều (plural)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Loại kính phẳng được sử dụng trong chế tạo đồng hồ
- A type of flattened glass used in watch-making.
Ví dụ
- . , .
- [...], half-ruined .
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc lunetteTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplunette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha