Nghĩa chính
- Trăng lưỡi liềm hoặc vật thể hình lưỡi liềmdanh từA crescent moon, or an object shaped like it.
- Thấu kính một mặt lồi một mặt lõmdanh từA lens which is convex on one side and concave on the other, being crescent-shaped in cross-section.
- Mặt khum của chất lỏng trong ốngdanh từThe curved surface of liquids in tubes, whether concave or convex, caused by the surface tension of the liquid.
- Sụn chêm đầu gốidanh từEither of two parts of the human knee that provide structural integrity to the knee when it undergoes tension and torsion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- meniscusDạng gốc (base form)
- menisci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- meniscusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meniscus midgedanh từ | danh từ | Loài muỗi thuộc họ Dixidae, có ấu trùng sống ở vùng nước đọng ngay dưới bề mặt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμηνίσκοςmēnískos“crescent”
Ví dụ
- ; ; [...].Anh mở toang cả hai cánh cửa sổ; chúng nhìn ra bãi đỗ xe bốn tầng bên dưới; vầng trăng lưỡi liềm mỏng manh phía trên quá nhạt nhòa để soi sáng những mái nhà đổ dốc về phía hồ nước vô hình [...].
- . , , .Sụn chêm không phải là xương. Nó là sụn, một loại mô đàn hồi, linh hoạt.
- Crabbe's .Mồ hôi từ trán Crabbe chảy xuống hoặc tụ lại thành một lớp màng cong có thể gạt đi được.
Họ từ (word family)
cùng gốc meniscusNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha