Dịch

meniscal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc có hình dạng của sụn khớptính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or having the form of, a meniscus

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI