Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| selena-tiền tố | tiền tố | Chỉ ra rằng selen thay thế cho một nguyên tử khác trong tên phân tử mà nó đứng trước |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCaelīna“heavenly”
Ví dụ
- 2009, Children's .Vào năm 2009, Selena Gomez đã được lựa chọn để trở thành Đại sứ trẻ nhất của Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Mỹ.
- , , , .
- children's " ."