Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selena-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Chỉ ra rằng selen thay thế cho một nguyên tử khác trong tên phân tử mà nó đứng trước
tiền tố
indicating that selenium substitutes for another atom in the molecule name it prefixes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
selena-
selena
zole
Dị vòng không bão hòa năm cạnh có một nguyên tử nitơ, một nguyên tử selen và hai liên kết đôi
danh từ
AI
1
Chỉ ra rằng selen thay thế cho một nguyên tử khác trong tên phân tử mà nó đứng trước
1
Chỉ ra rằng selen thay thế cho một nguyên tử khác trong tên phân tử mà nó đứng trước
1
Chỉ ra rằng selen thay thế cho một nguyên tử khác trong tên phân tử mà nó đứng trước