SWIM
đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Người không phải tôiđại từSomeone who isn't me; someone who isn't myself
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swim told me | Có người kể với tôi | |
| swim wants to know | Có người muốn biết | |
| I can't swimcụm từ | cụm từ | Tôi không biết bơi |
| swim like a fishđộng từ | động từ | Trở thành một vận động viên bơi lội rất giỏi |
| swim meetdanh từ | danh từ | Cuộc thi thể thao về bơi lội |
| swim-indanh từ | danh từ | Hình thức biểu tình ôn hòa trong đó mọi người vào một bể bơi và từ chối rời đi |
| swim-offdanh từ | danh từ | Cuộc đua bơi lội đặc biệt trong đó người chiến thắng sẽ thi đấu ở cấp độ thử nghiệm tiếp theo (thường là vòng chung kết), trong đó các đối thủ chưa vượt qua được cấp độ tiếp theo bằng các cuộc đua loại trực tiếp thông thường |
| swim capdanh từ | danh từ | Mũ silicone, mủ cao su hoặc lycra được người bơi lội giải trí và thi đấu đội trên đầu |
Ví dụ
- .SWIM muốn biết cách trồng cần sa.
Họ từ (word family)
cùng gốc SWIMNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha