Dịch

Rule

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng Rule, quận Carroll, bang Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Carroll County, Arkansas, United States.
  3. Thị trấn Rule, quận Haskell, bang Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Haskell County, Texas, United States.

AI