Dịch

rule in

động từ (verb)
UK/ˌɹuːl ˈɪn/US/ˌɹul ˈɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Xem xét (cái gì đó) như một lựa chọn khả thi trong số những lựa chọn khácđộng từngoại động từ (transitive)To consider (something) as a possible option among others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rule inNguyên thể (infinitive)
  2. rules inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ruled inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ruling inPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI