Nghĩa chính
- Đưa ra quyết định với tư cách chính thức về một số vấn đềđộng từngoại động từ (transitive)To make a decision in an official capacity regarding some matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rule on something | Phán quyết về một vụ việc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , , ?
- .