Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thị trấn Rugbydanh từ riêngA town in Warwickshire, England, where the sport of rugby is thought to have originated (OS grid ref SP5075).
- Quận Rugbydanh từ riêngA local government district with borough status in Warwickshire, with its headquarters in the town.
- Cộng đồng Rugby thuộc quận Las Animas, tiểu bang Colorado.danh từ riêngAn unincorporated community in Las Animas County, Colorado.
- Cộng đồng Rugby thuộc thị trấn Haw Creek, quận Bartholomew, tiểu bang Indiana.danh từ riêngAn unincorporated community in Haw Creek Township, Bartholomew County, Indiana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rugby playerdanh từ | danh từ | Cầu thủ bóng bầu dục |
| rugby footballdanh từ | danh từ | Môn thể thao bóng bầu dục: liên đoàn bóng bầu dục hoặc liên đoàn bóng bầu dục |
| rugby balldanh từ | danh từ | Quả bóng bầu dục |
| rugby uniondanh từ | danh từ | Thể thức bóng bầu dục, nghiệp dư trong lịch sử, có 15 cầu thủ mỗi bên; điểm được ghi cho một lần thử, quả phạt đền, quả đá phạt hoặc chuyển đổi |
| rugby leaguedanh từ | danh từ | Phiên bản của bóng bầu dục, được chơi giữa hai đội gồm 13 người |
| tag rugbydanh từ | danh từ | Môn thể thao, tương tự như giải bóng bầu dục và bóng đá chạm, trong đó việc kéo thẻ dính từ thắt lưng của cầu thủ sẽ thay thế cho những pha tắc bóng tiếp xúc hoàn toàn |
| rugby boydanh từ | danh từ | Trẻ vị thành niên (thường là nam giới) nghiện hít phải xi măng cao su |
| mini rugbydanh từ | danh từ | Hình thức bóng bầu dục đơn giản, với quả bóng và sân nhỏ hơn, được thiết kế để giới thiệu môn thể thao này cho trẻ em |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố thuộc quận Pierce
- Thành phố thuộc quận Pierce, tiểu bang Bắc Dakota, Hoa KỳA city, the county seat of Pierce County, North Dakota.
Họ từ (word family)
cùng gốc RugbyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .