rugby
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈraɡbi/
Nghĩa chính
- Bóng bầu dụcdanh từrugby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rugbyDạng gốc (base form)
- rugbysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campeonato de rugby | Giải vô địch bóng bầu dục | |
| equipo de rugby | Đội bóng bầu dục | |
| jugar al rugby | Chơi bóng bầu dục | |
| partido de rugby | Trận đấu bóng bầu dục | |
| practicar rugby | Chơi bóng bầu dục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bị thương khi chơi bóng bầu dục.
- ¿ ?Bạn chơi bóng đá hay bóng bầu dục?
- .Tôi chơi bóng bầu dục một giờ mỗi ngày.
Xuất hiện ở từ khác
- footballTiếng Anhtương đương