Dịch

Rugbeian

danh từ (noun)
UK/ɹʌɡˈbiːən/

Nghĩa chính

  1. Học sinh hoặc cựu sinh viên của trường Rugbydanh từA pupil or alumnus of Rugby School.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RugbeianDạng gốc (base form)
  2. RugbeiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI