Dịch

rugbyist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ bóng bầu dụcdanh từrugby player

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rugbyistDạng gốc (base form)
  2. rugbyistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI