Roof
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sao Nguydanh từ riêngA Chinese constellation located near Aquarius and Pegasus, one of the 28 lunar mansions and part of the larger Black Turtle.
- Họ Roofdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)green roofMái của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác được bao phủ bởi đất và cỏ, thực vật, cây cối hoặc các vật liệu cảnh quan kháchit the roofNổi trận lôi đìnhunder one roofDưới một mái nhàthrough the roofTăng vọtroof lightCửa sổ (hoặc bộ cửa sổ) đặt trên mái của công trình xây dựng để đón ánh sángroof of the mouthVòm miệng
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- dịch sát từ tiếng Quan Thoại危宿Wēixiù
danh từ riêng
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrōþi“fame, glory, renown”