Nghĩa chính
- Mái của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác được bao phủ bởi đất và cỏ, thực vật, cây cối hoặc các vật liệu cảnh quan khácdanh từA roof of a house or other building which is covered with soil and grass, plants, trees, or other landscaping materials.
- Mái nhà hoặc tòa nhà khác trên đó đặt các tấm pin mặt trời, bộ thu nước nóng năng lượng mặt trời, tua-bin chạy bằng gió hoặc các bộ thu năng lượng tự nhiên khácdanh từA roof of a house or other building on which solar panels, solar hot water collectors, wind powered turbines, or other natural energy collectors are placed.
- Mái của một ngôi nhà hoặc công trình khác được thiết kế để thu nước mưa để sử dụng trong vườn, bãi cỏ hoặc làm nước uốngdanh từA roof of a house or other building which is designed to collect rainfall for use in gardens, lawns, or as drinking water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green roofDạng gốc (base form)
- green roofsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Tom's .
- .
- ?