Dịch

green roof

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈɹuːf/US/ˈɡɹin ˈɹuːf/

Nghĩa chính

  1. Mái của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác được bao phủ bởi đất và cỏ, thực vật, cây cối hoặc các vật liệu cảnh quan khácdanh từA roof of a house or other building which is covered with soil and grass, plants, trees, or other landscaping materials.
  2. Mái nhà hoặc tòa nhà khác trên đó đặt các tấm pin mặt trời, bộ thu nước nóng năng lượng mặt trời, tua-bin chạy bằng gió hoặc các bộ thu năng lượng tự nhiên khácdanh từA roof of a house or other building on which solar panels, solar hot water collectors, wind powered turbines, or other natural energy collectors are placed.
  3. Mái của một ngôi nhà hoặc công trình khác được thiết kế để thu nước mưa để sử dụng trong vườn, bãi cỏ hoặc làm nước uốngdanh từA roof of a house or other building which is designed to collect rainfall for use in gardens, lawns, or as drinking water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green roofDạng gốc (base form)
  2. green roofsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Tom's .
  • .
  • ?

AI