Dịch

Rice

danh từ riêng (proper noun)
/ɹaɪs/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Họ người gốc Walesdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Welsh [in turn originating as a patronymic].
  2. Thị trấn cũ thuộc hạt San Bernardino, bang California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former town in the Rice Valley, San Bernardino County, California.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Cloud, bang Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Cloud County, Kansas.
  4. Thành phố thuộc hạt Benton, bang Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Benton County, Minnesota.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RiceDạng gốc (base form)
  2. RicesSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Putnam
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Putnam, bang Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Putnam County, Ohio.

Ví dụ

  • , . Clinton’s 1990.

AI