arroz
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈroθ/nguồn
Nghĩa chính
- Lúa, cây lúadanh từrice (cereal plants, Oryza sativa of the grass family whose seeds are used as food)
- Gạo, cơmdanh từrice (the seeds of this plant used as food)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrozDạng gốc (base form)
- arrocesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arroz blanco | Cơm trắng | |
| arroz con leche | Chè gạo sữa | |
| arroz frito | Cơm rang | |
| campo de arroz | Cánh đồng lúa | |
| grano de arroz | Hạt gạo | |
| arroz rojodanh từ | danh từ | Một món ăn có nguồn gốc từ Mexico, gồm cơm, sốt cà chua và rau |
| arroz negrodanh từ | danh từ | Gạo nếp cẩm |
| arroz a bandadanh từ | danh từ | Món ăn từ Alicante bao gồm cơm nấu với cá |
Xuất hiện ở từ khác
- 米Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc arrozNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có mấy hạt cơm dính quanh miệng bạn kìa.
- .Cơm đen được nấu với túi mực của con mực.
- .Một lễ hội diễn ra vào mùa gặt lúa.