Dịch

arroz

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈroθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lúa, cây lúadanh từrice (cereal plants, Oryza sativa of the grass family whose seeds are used as food)
  2. Gạo, cơmdanh từrice (the seeds of this plant used as food)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrozDạng gốc (base form)
  2. arrocesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arroz blancoCơm trắng
arroz con lecheChè gạo sữa
arroz fritoCơm rang
campo de arrozCánh đồng lúa
grano de arrozHạt gạo
arroz rojodanh từMột món ăn có nguồn gốc từ Mexico, gồm cơm, sốt cà chua và rau
arroz negrodanh từGạo nếp cẩm
arroz a bandadanh từMón ăn từ Alicante bao gồm cơm nấu với cá

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Có mấy hạt cơm dính quanh miệng bạn kìa.
  • .Cơm đen được nấu với túi mực của con mực.
  • .Một lễ hội diễn ra vào mùa gặt lúa.

AI