Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arroz negro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌroθ ˈneɡɾo/
Nghĩa chính
1
Gạo nếp cẩm
danh từ
black rice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arroz negro
Dạng gốc
(base form)
arro
ces negros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black rice
Gạo nếp cẩm
AI
1
Gạo nếp cẩm
1
Gạo nếp cẩm
1
Gạo nếp cẩm